casting lots

casting lots

The children are casting lots to decide who goes first.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự rút thăm, bốc thăm: "casting lots" hành động đưa ra quyết định dựa trên cơ hội bằng cách sử dụng các vật như que, sỏi, hoặc mảnh giấy được ném ra hoặc rút ra. Phương pháp này thường được dùng để phân chia tài sản, chọn người, hoặc xác định kết quả một cách ngẫu nhiên.

dụ sử dụng
  • (Tục lệ cổ xưa về việc rút thăm được dùng để chia đất đai cho các bộ lạc.)
  • (Trong câu chuyện, các thủy thủ đã dùng đến việc bốc thăm để tìm ra ai nguyên nhân gây ra cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decide by casting lots": quyết định bằng cách rút thăm.
    • They decided by casting lots who would go first. (Họ quyết định bằng cách rút thăm ai sẽ đi trước.)
  • "the casting of lots": hành động rút thăm (dạng danh từ hóa).
    • The casting of lots was seen as a way to seek divine guidance. (Việc rút thăm được xem như một cách để tìm kiếm sự hướng dẫn từ thần linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lot (danh từ): vật dùng để rút thăm (que, sỏi, mảnh giấy).
    • Each person drew a lot from the jar. (Mỗi người rút một thăm từ trong lọ.)
  • Lottery (danh từ): xổ số, trò chơi rút thăm trúng thưởng.
    • He won the lottery by chance. (Anh ấy trúng xổ số một cách tình cờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Drawing lots: rút thăm (cụm từ tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
    • The team was chosen by drawing lots. (Đội được chọn bằng cách rút thăm.)
  • Sortition: sự chọn ngẫu nhiên (thuật ngữ chính trị, cổ điển).
    • Sortition was used in ancient Athens to select officials. (Sự chọn ngẫu nhiên được dùng ở Athens cổ đại để chọn quan chức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cast lots: thực hiện hành động rút thăm.
    • They cast lots to decide the winner. (Họ rút thăm để quyết định người thắng cuộc.)
  • Fall to someone by lot: thuộc về ai đó qua việc rút thăm.
    • The property fell to him by lot. (Tài sản thuộc về anh ấy qua việc rút thăm.)
Thành ngữ liên quan
  • The lot falls on someone: thăm trúng vào ai đó (nghĩa bóng: ai đó được chọn hoặc phải chịu trách nhiệm).
    • When the task was assigned, the lot fell on the youngest member. (Khi nhiệm vụ được giao, thăm trúng vào thành viên trẻ nhất.)